GMV là gì? GMV (Gross Merchandise Value) là tổng giá trị hàng hóa được giao dịch qua một kênh bán trong một khoảng thời gian, tính theo giá bán trên đơn và chưa trừ đơn hủy, đơn hoàn, phí sàn hay chi phí vận hành.
Chỉ số này cho biết quy mô bán hàng của một shop, một sàn thương mại điện tử hoặc một công ty, nhưng không phải doanh thu thực nhận và càng không phải lợi nhuận.
Phần dưới giải thích công thức tính GMV, cách phân biệt với NMV, doanh thu và những lỗi hay gặp khi đọc con số này.

GMV là gì và GMV tiếng Việt nghĩa là gì?
GMV là viết tắt của Gross Merchandise Value, một số tài liệu ghi là Gross Merchandise Volume. Dịch sang tiếng Việt, GMV nghĩa là tổng giá trị hàng hóa giao dịch, hay gọn hơn là tổng giá trị đơn hàng trong kỳ.
Hiểu đơn giản, GMV là gì thì đó là số tiền khách đã đặt mua, tính theo giá bán ghi trên đơn. Đơn được cộng vào GMV ngay khi phát sinh, chưa cần biết đơn đó giao thành công hay bị trả lại.
GMV tiếng Việt là gì còn có vài cách gọi khác như tổng giá trị giao dịch hàng hóa hoặc tổng khối lượng hàng hóa giao dịch. Các cách gọi này cùng chỉ một khái niệm, khác nhau chủ yếu do cách dịch chữ Value và Volume.
Thuật ngữ GMV phổ biến trên Shopee, Lazada, TikTok Shop và trong báo cáo của các công ty công nghệ. Theo mục từ Gross merchandise volume trên Wikipedia, chỉ số này thường dùng cho mô hình thương mại điện tử có nhiều người bán cùng giao dịch trên một nền tảng.
Chỉ số GMV là gì và tính bằng công thức nào?
Chỉ số GMV là gì có thể trả lời bằng một phép nhân: lấy số lượng sản phẩm bán ra nhân với giá bán của từng sản phẩm, rồi cộng tất cả lại trong kỳ cần đo.
GMV = Số lượng sản phẩm bán ra × Giá bán
Ví dụ, một shop mỹ phẩm trong tháng 10 nhận 500 đơn son giá 250.000 đồng và 200 đơn kem chống nắng giá 400.000 đồng. GMV tháng 10 của shop là 500 × 250.000 + 200 × 400.000 = 205.000.000 đồng.
Với shop có nhiều mặt hàng, cách nhanh hơn là lấy tổng số đơn nhân với giá trị trung bình mỗi đơn (AOV). Công thức GMV = Số đơn × AOV cho cùng kết quả khi dữ liệu đơn hàng đầy đủ.
Những khoản nào thường được tính vào GMV?
GMV không phải chỉ tiêu kế toán bắt buộc, nên mỗi sàn và mỗi công ty tự định nghĩa trong báo cáo của mình. Bảng sau tóm tắt cách tính phổ biến:
| KHOẢN MỤC | THƯỜNG TÍNH VÀO GMV? |
|---|---|
| Đơn đã đặt, đang chờ giao | Có |
| Đơn bị hủy, giao thất bại, trả hàng | Thường có, vì đã phát sinh trong kỳ |
| Giảm giá trực tiếp của người bán | Thường tính theo giá sau giảm |
| Voucher do sàn tài trợ | Tùy nền tảng |
| Phí vận chuyển, thuế | Tùy nền tảng, cần đọc chú thích báo cáo |
Vì vậy, câu trả lời cho GMV là gì trong từng báo cáo cần đọc ở phần chú thích trước khi so sánh hai sàn hoặc hai công ty.
GMV và NMV là gì, khác nhau ở điểm nào?
GMV và NMV là gì có thể hiểu ngắn gọn như sau: GMV là tổng giá trị đơn đã đặt, còn NMV (Net Merchandise Value) là giá trị hàng hóa thực sự bán được sau khi loại đơn hủy, đơn giao thất bại và đơn trả hàng.
NMV = GMV − Giá trị đơn hủy − Giá trị đơn hoàn, trả
Một số doanh nghiệp trừ thêm voucher và chiết khấu để NMV sát với số tiền thực nhận hơn, nên cần hỏi rõ định nghĩa khi làm việc với đối tác.
Tiếp ví dụ shop mỹ phẩm ở trên: GMV tháng 10 là 205 triệu đồng, trong đó 15 triệu đồng là đơn khách hủy và 10 triệu đồng là đơn hoàn. NMV của shop là 180 triệu đồng, thấp hơn GMV khoảng 12%.
| TIÊU CHÍ | GMV | NMV |
|---|---|---|
| Thời điểm ghi nhận | Khi khách đặt đơn | Khi đơn giao thành công |
| Trừ đơn hủy, hoàn | Không | Có |
| Dùng để đánh giá | Quy mô, sức hút của shop | Hiệu quả bán hàng thật |
| Mức biến động | Tăng mạnh trong mùa sale | Ổn định hơn |
Khoảng cách giữa GMV và NMV là tín hiệu đáng theo dõi. Nếu khoảng cách này rộng dần qua các tháng, shop nên kiểm tra tỷ lệ hủy do hết hàng, giao chậm, mô tả sai sản phẩm hoặc khách đặt thử với hình thức thanh toán khi nhận hàng.

GMV khác doanh thu và lợi nhuận như thế nào?
Khi đã rõ GMV là gì, cần tách nó khỏi doanh thu. Doanh thu là phần tiền doanh nghiệp được ghi nhận cho chính mình, còn GMV là tổng giá trị hàng hóa đi qua kênh bán, kể cả phần tiền không thuộc về doanh nghiệp.
Với sàn thương mại điện tử, doanh thu của sàn chủ yếu đến từ phí cố định, phí thanh toán, phí dịch vụ và quảng cáo thu từ người bán. Phần lớn còn lại của GMV thuộc về các nhà bán hàng.
Với một shop, tiền về ví sau mỗi đơn đã bị trừ phí sàn, phí thanh toán và voucher do shop tài trợ. Giả sử các khoản phí cộng đơn hủy, hoàn chiếm 25% GMV, shop có GMV 200 triệu đồng chỉ còn khoảng 150 triệu đồng, chưa trừ giá vốn và tiền quảng cáo.
| CHỈ SỐ | Ý NGHĨA | NGƯỜI QUAN TÂM NHẤT |
|---|---|---|
| GMV | Tổng giá trị đơn đã đặt | Sàn, nhà đầu tư, đội marketing |
| NMV | Giá trị đơn giao thành công | Chủ shop, bộ phận vận hành |
| Doanh thu | Tiền được ghi nhận cho doanh nghiệp | Kế toán, ban giám đốc |
| Lợi nhuận | Doanh thu trừ toàn bộ chi phí | Chủ doanh nghiệp |
Để biết một chiến dịch có lời hay không, cần đặt GMV cạnh chi phí quảng cáo và lợi nhuận gộp. Nếu bạn chưa rõ hai chỉ số hiệu quả đầu tư, bài viết về cách tính ROI và phân biệt với ROAS sẽ giúp bạn đọc đúng từng kênh.
GMV của công ty là gì khi đọc báo cáo kinh doanh?
GMV của công ty là gì phụ thuộc vào mô hình kinh doanh. Với công ty vận hành sàn hoặc nền tảng, GMV là tổng giá trị giao dịch của mọi người bán trên nền tảng, thường lớn hơn nhiều lần doanh thu của chính công ty.
Sea Limited báo cáo GMV của Shopee theo từng quý, còn Grab công bố GMV của các mảng giao đồ ăn và di chuyển. Nhà đầu tư dùng GMV để xem nền tảng lớn đến đâu, còn doanh thu và lợi nhuận cho biết nền tảng kiếm được bao nhiêu từ quy mô đó.
Với doanh nghiệp tự bán hàng, câu hỏi GMV là gì có câu trả lời gần hơn: GMV của công ty thường là tổng giá trị đơn trên mọi kênh. Nên tách GMV theo từng kênh như sàn, website, mạng xã hội và cửa hàng để biết kênh nào đang kéo tăng trưởng.
Vì sao người bán hàng online cần theo dõi GMV?
Người bán hàng online cần hiểu GMV là gì vì đây là con số đầu tiên phản ánh sức mua và khả năng thu hút khách của shop. GMV tăng cho thấy khách đang đặt nhiều hơn, dù lợi nhuận chưa chắc tăng theo.
- Đo tốc độ tăng trưởng theo tuần, tháng, quý và so với cùng kỳ năm trước.
- Đánh giá hiệu quả từng đợt sale, buổi livestream hoặc chiến dịch quảng cáo.
- Dự báo lượng hàng tồn kho, nhân sự đóng gói và năng lực vận chuyển.
- Làm căn cứ đặt mục tiêu cho đội bán hàng và đội marketing.
Trên TikTok Shop, GMV còn gắn trực tiếp với quảng cáo. Loại chiến dịch GMV Max tự phân bổ ngân sách để tối đa tổng giá trị đơn, nên người bán cần theo dõi GMV đi kèm ROI để tránh chi tiền cho những đơn ít lời.
Với doanh nghiệp tự bán qua kênh riêng, GMV giúp so sánh hiệu quả giữa website và sàn. Một website bán hàng có giỏ hàng và thanh toán cho phép xuất toàn bộ dữ liệu đơn để tự tính GMV, NMV mà không phụ thuộc báo cáo của sàn.

Những sai lầm thường gặp khi đọc chỉ số GMV
Hiểu chưa đúng GMV là gì dẫn tới sai lầm phổ biến nhất: xem GMV như doanh thu, rồi chi quá tay cho quảng cáo hoặc nhân sự. Các lỗi sau cũng khiến con số trông đẹp nhưng không phản ánh đúng thực tế.
- So GMV của tháng có ngày đôi như 11.11, 12.12 với tháng bình thường mà không tách riêng ngày sale.
- Đẩy GMV bằng giảm giá sâu, khiến đơn tăng nhưng mỗi đơn đều lỗ sau khi trừ phí.
- Bỏ qua tỷ lệ hủy và hoàn, nên GMV cao nhưng NMV thấp.
- So GMV giữa hai sàn hoặc hai báo cáo dùng định nghĩa khác nhau.
Cách khắc phục đơn giản là luôn đọc GMV cùng ít nhất ba con số khác: NMV, tỷ lệ hủy hoàn và lợi nhuận gộp trên mỗi đơn.
Làm sao tăng GMV mà vẫn giữ được lợi nhuận?
Biết GMV là gì mới là bước đầu. Muốn tăng GMV, hãy tách chỉ số này thành ba yếu tố nhân với nhau để biết nên cải thiện ở đâu thay vì chỉ giảm giá.
GMV = Lượt truy cập × Tỷ lệ chuyển đổi × Giá trị trung bình đơn hàng
- Tăng lượt truy cập: tối ưu tên và ảnh sản phẩm, làm video ngắn, chạy quảng cáo đúng tệp khách.
- Tăng tỷ lệ chuyển đổi: mô tả rõ ràng, đánh giá thật, trả lời tin nhắn nhanh, chính sách đổi trả minh bạch.
- Tăng giá trị đơn: bán combo, tặng quà theo ngưỡng đơn, gợi ý sản phẩm mua kèm.
Mỗi biện pháp nên được đặt cạnh biên lợi nhuận của sản phẩm. Một chiến lược marketing có mục tiêu rõ ràng giúp shop quyết định giai đoạn nào ưu tiên tăng GMV để giành thị phần và giai đoạn nào ưu tiên NMV, lợi nhuận.
Khi đặt mục tiêu, nên dùng bộ chỉ số gồm GMV, NMV, tỷ lệ hủy, chi phí quảng cáo trên doanh thu và lợi nhuận gộp. Nguyên tắc chọn chỉ số tương tự như khi đặt KPI đo hiệu quả SEO: mỗi con số phải gắn với một quyết định cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về GMV
❓ GMV là gì trong thương mại điện tử?
➡️ GMV là gì trong thương mại điện tử được hiểu là tổng giá trị các đơn hàng phát sinh trên sàn hoặc shop trong một kỳ, tính theo giá bán. Con số này dùng để đo quy mô và tốc độ tăng trưởng, chưa phản ánh tiền thực nhận hay lợi nhuận.
❓ GMV nghĩa là gì khi dịch sang tiếng Việt?
➡️ GMV nghĩa là tổng giá trị hàng hóa giao dịch, dịch từ Gross Merchandise Value. Một số tài liệu dịch là tổng khối lượng hàng hóa giao dịch theo chữ Volume, nhưng cả hai cách gọi đều chỉ cùng một chỉ số đo giá trị đơn hàng.
❓ GMV viết tắt của Value hay Volume?
➡️ Khi tra GMV là gì, bạn sẽ gặp hai cách viết đầy đủ là Gross Merchandise Value và Gross Merchandise Volume, được dùng thay thế nhau. Dù chữ cuối là Volume, chỉ số vẫn đo bằng tiền chứ không đo bằng số lượng sản phẩm, nên ý nghĩa không thay đổi.
❓ GMV có phải doanh thu của shop không?
➡️ Nếu hỏi GMV là gì so với doanh thu, câu trả lời là GMV không phải doanh thu của shop. GMV tính cả đơn bị hủy, đơn hoàn và chưa trừ phí sàn, phí thanh toán hay voucher. Doanh thu shop ghi nhận thường thấp hơn GMV, còn lợi nhuận phải trừ tiếp giá vốn, quảng cáo và chi phí vận hành.
❓ NMV có thể lớn hơn GMV không?
➡️ Theo cách tính thông thường, NMV không thể lớn hơn GMV vì NMV bằng GMV trừ đi đơn hủy, đơn giao thất bại và đơn hoàn. Nếu báo cáo cho thấy NMV cao hơn, nhiều khả năng hai chỉ số đang lấy dữ liệu từ hai khoảng thời gian khác nhau.
❓ GMV có bao gồm phí vận chuyển không?
➡️ Việc GMV có bao gồm phí vận chuyển hay không tùy định nghĩa của từng nền tảng hoặc doanh nghiệp. Một số báo cáo cộng cả phí vận chuyển và thuế, số khác chỉ tính giá hàng hóa, nên cần đọc chú thích trước khi so sánh hai con số.
❓ GMV có tính cả đơn bị hủy không?
➡️ Phần lớn cách tính GMV có bao gồm đơn bị hủy, vì đơn đã phát sinh trong kỳ. Đó là lý do GMV thường cao hơn số tiền thực nhận. Muốn loại đơn hủy và đơn hoàn, bạn cần nhìn sang chỉ số NMV hoặc doanh số đơn giao thành công.
❓ Vì sao GMV của sàn lớn hơn doanh thu nhiều lần?
➡️ GMV của sàn là tổng giá trị đơn của tất cả người bán, trong khi doanh thu của sàn chỉ gồm phí và tiền quảng cáo thu từ người bán. Vì vậy GMV có thể lớn gấp nhiều lần doanh thu, và hai con số này không nên đặt ngang nhau.
❓ GTV khác GMV ở điểm nào?
➡️ GTV (Gross Transaction Value) là tổng giá trị giao dịch, thường dùng cho nền tảng dịch vụ như gọi xe, giao đồ ăn hoặc ví điện tử. GMV dùng cho giao dịch hàng hóa. Cách tính hai chỉ số khá giống nhau, khác chủ yếu ở loại giao dịch được đo.
❓ GMV Max trên TikTok Shop là gì?
➡️ GMV Max là loại chiến dịch quảng cáo trên TikTok Shop, hệ thống tự phân bổ ngân sách giữa video, livestream và trang sản phẩm để tối đa tổng giá trị đơn. Người bán đặt mục tiêu ROI, vì vậy vẫn phải theo dõi lợi nhuận chứ không chỉ nhìn GMV tăng.
❓ AOV liên quan gì đến GMV?
➡️ AOV (Average Order Value) là giá trị trung bình mỗi đơn hàng, bằng GMV chia cho số đơn. Khi số đơn không đổi, tăng AOV bằng combo hoặc sản phẩm mua kèm sẽ làm GMV tăng mà không cần thêm lượt truy cập hay ngân sách quảng cáo.
❓ Nên xem chỉ số GMV bao lâu một lần?
➡️ Shop đang chạy quảng cáo hoặc livestream nên xem GMV hằng ngày để điều chỉnh kịp thời. Để đánh giá xu hướng, hãy so sánh theo tuần và theo tháng với cùng kỳ năm trước, tránh kết luận chỉ từ một ngày sale đột biến.
❓ GMV tăng nhưng shop vẫn lỗ là do đâu?
➡️ GMV tăng nhưng shop lỗ thường do giảm giá quá sâu, chi phí quảng cáo cao, tỷ lệ hoàn hủy lớn hoặc phí sàn tăng. Hãy tính lợi nhuận gộp trên mỗi đơn sau khi trừ toàn bộ phí để biết sản phẩm nào đang kéo GMV nhưng làm mất tiền.
❓ Chênh lệch GMV và NMV bao nhiêu là cao?
➡️ Không có ngưỡng chung cho mọi ngành hàng, vì tỷ lệ hủy và hoàn khác nhau giữa thời trang, điện tử hay mỹ phẩm. Cách đánh giá thực tế là so chênh lệch hiện tại với các tháng trước của chính shop và tìm nguyên nhân khi khoảng cách tăng đột ngột.
❓ Shop nhỏ có cần theo dõi GMV không?
➡️ Shop nhỏ vẫn nên hiểu GMV là gì và theo dõi chỉ số này vì đây là cách đơn giản nhất để biết việc bán hàng đang tăng hay giảm. Chỉ cần một bảng tính ghi GMV, số đơn hủy, hoàn và lợi nhuận mỗi tuần là đủ để ra quyết định nhập hàng và chạy quảng cáo.
Tóm lại, nên dùng GMV như thế nào cho đúng?
Hiểu GMV là gì giúp bạn đọc đúng quy mô bán hàng, nhưng GMV chỉ là điểm khởi đầu. Hãy luôn đặt GMV cạnh NMV, tỷ lệ hủy hoàn, chi phí quảng cáo và lợi nhuận gộp trước khi đánh giá một shop, một chiến dịch hay một công ty.
